Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "đào tạo nhân lực" (1)
đào tạo nhân lực
Tiếng Anh
Cụm từhuman resource training
Cần cam kết chuyển giao công nghệ và đào tạo nhân lực.
Commitment to technology transfer and human resource training is needed.
Từ liên quan "đào tạo nhân lực" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "đào tạo nhân lực" (2)
Việc đào tạo nhân lực chất lượng cao là rất cần thiết.
Training high-quality human resources is essential.
Cần cam kết chuyển giao công nghệ và đào tạo nhân lực.
Commitment to technology transfer and human resource training is needed.
